ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vết chàm" (1件)
vết chàm

日本語
名痣
Anh ấy có vết chàm ở tay.
彼は手に痣がある。
類語検索結果 "vết chàm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vết chàm" (1件)
Anh ấy có vết chàm ở tay.
彼は手に痣がある。
